Nghĩa của từ "make preparations" trong tiếng Việt
"make preparations" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make preparations
US /meɪk ˌprep.əˈreɪ.ʃənz/
UK /meɪk ˌprep.ərˈeɪ.ʃənz/
Cụm từ
chuẩn bị, sửa soạn
to get ready for something that will happen in the future
Ví dụ:
•
They are making preparations for the upcoming wedding.
Họ đang chuẩn bị cho đám cưới sắp tới.
•
We need to make preparations before the storm hits.
Chúng ta cần chuẩn bị trước khi cơn bão ập đến.
Từ liên quan: